HỆ SINH THÁI CÔNG NGHỆ 2027 ✦ Tư vấn giao hàng và lắp đặt theo nhu cầu
Bình Minh

Laptop Lenovo ThinkPad E14 GEN 7 (512GB SSD · Core 5 210H · 2Y)

Thương hiệu: LenovoMã sản phẩm: LAP-00554

Hình ảnh sản phẩm · Lenovo

Laptop Lenovo ThinkPad E14 GEN 7 (512GB SSD · Core 5 210H · 2Y)
Laptop Lenovo ThinkPad E14 GEN 7 (512GB SSD · Core 5 210H · 2Y)

Nhận tư vấn giá tốt

Liên hệ báo giá

Liên hệ tư vấn khả năng cung ứng

Core 5 210H · 16GB · 512GB SSD · 14 inch WUXGA

YÊU CẦU BÁO GIÁTư vấn cấu hình và phương án mua hàng

Khám phá sản phẩm

Thông tin Laptop Lenovo ThinkPad E14 GEN 7 (512GB SSD · Core 5 210H · 2Y)

Core 5 210H · 16GB · 512GB SSD · 14 inch WUXGA

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu
Lenovo
Mã sản phẩm
LAP-00554
Danh mục
Laptop
Hãng
Lenovo
Mã hãng
LAPTOPLENOVOTHINKPADE14G-10
Bảo hành
24 tháng; 24 tháng chính hãng
Cấu hình rút gọn
Core 5 210H · 16GB · 512GB SSD · 14 inch WUXGA
Vi xử lý
Core 5 210H
Bộ nhớ
16GB
Ổ cứng
512GB SSD
Tần số quét
Hãng không công bố
Hệ điều hành
NoOS
Màu sắc
Black
Dòng CPU
Core 5
Công nghệ CPU
Core i5 Raptor Lake
Mã CPU
210H
Tốc độ CPU
2.2 GHz
Tần số turbo tối đa
Up to 4.8 GHz
Số lõi CPU
8 Cores
Số luồng
12 Threads
Bộ nhớ đệm
12Mb Cache
Loại RAM
DDR5
Tốc độ Bus RAM
5600
Hỗ trợ RAM tối đa
64Gb
Khe cắm RAM
2 khe ram
Loại ổ cứng
SSD
Chuẩn giao tiếp ổ cứng
M.2 NVMe PCIe 2242
Khe cắm ổ cứng
2 khay SSD (2242 – 2280)
Card tích hợp
VGA onboard
Độ phân giải
WUXGA (1920×1200)
Công nghệ màn hình
IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Kết nối không dây
Wi-Fi + Bluetooth
Thông số (Lan/Wireless)
100/1000M (RJ-45) – / Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2×2 + BT5.3
Cổng giao tiếp
1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) / 1x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On / 1x USB-C® (USB 20Gbps / USB 3.2 Gen 2×2), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 1.4 / 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 2.1 / 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz / 1x Headphone / mi
Webcam
Có
Đèn bàn phím
Có
Tính năng đặc biệt
Intel® AI Boost integrated in Intel Core™ Ultra processor
Thông số pin
3 cell
Kích thước
313 x 220.3 x 10.1/15.25 (front/rear), 19.7 (maximum) mm; / 12.32 x 8.67 x 0.40/0.60 (front/rear), 0.78 (maximum) inches
Trọng lượng
Starting at 1.34 kg (2.95 lbs)
Card đồ họa
Integrated Intel Graphics
Chất liệu
Aluminium
Kích thước ổ
14 inch WUXGA

Sản phẩm cùng danh mục

Xem tất cả →